Ký hiệu trên nhãn quần áo theo năm hình cơ bản: chậu nước là giặt, tam giác là tẩy, hình vuông là sấy và phơi, bàn là là ủi, hình tròn là giặt khô chuyên nghiệp. Số chấm cho biết nhiệt độ, dấu gạch chéo nghĩa là "không được". Trên bao bì, những ký hiệu quen như vòng ba mũi tên, chiếc ly và cái nĩa, chữ "e" nhỏ đều có nghĩa riêng — và vài ký hiệu hay bị hiểu nhầm.
Năm hình cơ bản trên nhãn giặt
Hệ ký hiệu giặt phổ biến ở châu Âu và nhiều nước được quản lý bởi tổ chức GINETEX và đưa vào tiêu chuẩn quốc tế ISO 3758. Quần áo bán ở Việt Nam, nhất là hàng xuất khẩu và hàng nhập, thường dùng hệ này. Nhãn ở Mỹ và Nhật có thể hơi khác, nhưng năm hình gốc tương tự.
| Hình | Nghĩa | Biến thể |
|---|---|---|
| Chậu nước | Giặt bằng nước | Số trong chậu là nhiệt độ nước tối đa (30, 40, 60…); bàn tay trong chậu là chỉ giặt tay; gạch dưới chậu là giặt nhẹ |
| Tam giác | Tẩy trắng | Tam giác trống: tẩy được; có hai vạch chéo bên trong: chỉ dùng chất tẩy không chứa clo |
| Hình vuông | Sấy và phơi | Vòng tròn trong vuông: sấy máy (chấm cho nhiệt độ); vạch trong vuông: các kiểu phơi |
| Bàn là | Ủi | 1 chấm: nhiệt thấp; 2 chấm: vừa; 3 chấm: cao |
| Hình tròn | Giặt khô, giặt chuyên nghiệp | Chữ cái bên trong cho tiệm giặt biết loại dung môi |
Quy tắc chung: dấu X gạch chéo qua hình nào là cấm việc đó. Gạch ngang dưới hình là làm nhẹ tay hơn (một gạch nhẹ, hai gạch rất nhẹ). Chấm là nhiệt độ: càng nhiều chấm càng nóng.
Ký hiệu phơi trong hình vuông
- Một vạch cong ở cạnh trên: phơi trên dây.
- Ba vạch dọc: phơi nhỏ giọt, không vắt.
- Một vạch ngang ở giữa: phơi nằm ngang (thường cho áo len, để không giãn).
- Hai vạch chéo ở góc trên: phơi trong bóng râm — rất đáng để ý ở nước nắng gắt như Việt Nam, vì nắng làm phai màu vải tối và vải lụa.
Đọc nhãn nhanh trước khi giặt
- Nhìn chậu: số bao nhiêu độ, có bàn tay không.
- Nhìn vuông: sấy máy được không, phơi kiểu gì.
- Nhìn bàn là: mấy chấm.
- Có hình nào bị gạch X không — đó là thứ tuyệt đối tránh.
Nếu nhãn đã mờ hoặc bị cắt: giặt nước lạnh hoặc ấm, chế độ nhẹ, phơi râm, ủi nhiệt thấp — là cách an toàn với phần lớn vải.
Ký hiệu trên bao bì: những cái hay gặp
| Ký hiệu | Nghĩa | Hay hiểu nhầm |
|---|---|---|
| Vòng ba mũi tên đuổi nhau | Biểu tượng tái chế chung | Có ký hiệu không có nghĩa là nơi bạn ở thu gom tái chế được loại đó |
| Ba mũi tên tạo tam giác có số 1–7 bên trong | Mã loại nhựa (1: PET, 2: HDPE, 5: PP…) | Đây là mã nhận diện vật liệu, không đảm bảo tái chế được |
| Chiếc ly và cái nĩa | Vật liệu được phép tiếp xúc thực phẩm | Không có nghĩa là dùng được trong lò vi sóng |
| Hình lò vi sóng có sóng | Dùng được trong lò vi sóng | Chỉ theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
| Chữ "e" nhỏ cạnh khối lượng | Khối lượng ước tính theo quy định đóng gói châu Âu | Không phải "khối lượng gần đúng tuỳ tiện" |
| Hình người bỏ rác vào thùng | Nhắc vứt rác đúng nơi | Không liên quan đến tái chế |
| Thùng rác có bánh xe bị gạch chéo | Không vứt chung rác sinh hoạt (thường trên pin, đồ điện tử) | Pin, đồ điện tử cần thu gom riêng |
| Ly thuỷ tinh; hai mũi tên chỉ lên | Hàng dễ vỡ; đặt đúng chiều mũi tên | Dành cho người vận chuyển |
Biểu tượng tái chế ra đời thế nào
Vòng ba mũi tên do Gary Anderson, khi ấy là sinh viên ở California, thiết kế năm 1970 cho một cuộc thi nhân Ngày Trái Đất đầu tiên. Ba mũi tên gấp như dải Möbius — một mặt cong chỉ có một mặt — gợi vòng tuần hoàn khép kín: thu gom, tái chế, dùng lại. Biểu tượng không được đăng ký độc quyền, nên ai cũng dùng được, và chính vì thế nó có mặt khắp nơi — đôi khi trên cả những bao bì không thật sự tái chế được ở địa phương.
Mã nhựa: biết để chọn và phân loại
- Số 1 (PET): chai nước, chai dầu ăn. Thường được thu gom tái chế nhiều; nhà sản xuất khuyên dùng một lần.
- Số 2 (HDPE): can sữa, chai dầu gội đục.
- Số 4 (LDPE): túi nilon mềm.
- Số 5 (PP): hộp đựng thực phẩm, nắp chai; nhiều hộp PP ghi dùng được lò vi sóng.
- Số 6 (PS): hộp xốp; khó tái chế.
- Số 7: nhóm "khác".
Với thực phẩm nóng và lò vi sóng, luôn làm theo hướng dẫn trên chính sản phẩm; mã số một mình chưa đủ để quyết định.
Góc nhìn hôm nay: một phút soi nhãn
Mở tủ quần áo, lấy ba món bạn hay giặt nhất, đọc nhãn theo bốn bước ở trên. Rất có thể bạn sẽ phát hiện một chiếc áo "phơi râm" đang phơi nắng mỗi ngày, hay một chiếc len "phơi nằm" đang treo móc. Rồi vào bếp, lật ba hộp nhựa: tìm mã số và hình lò vi sóng. Một phút soi nhãn giúp quần áo bền thêm vài mùa và dùng đồ bếp an toàn hơn.
Câu hỏi thường gặp
Ký hiệu chậu nước có số 30 trên nhãn áo nghĩa là gì?
Nghĩa là giặt bằng nước với nhiệt độ tối đa 30 độ C. Gạch dưới chậu là giặt chế độ nhẹ, bàn tay trong chậu là chỉ giặt tay.
Ký hiệu hình vuông có vòng tròn bên trong là gì?
Là ký hiệu sấy bằng máy. Số chấm trong vòng tròn cho biết nhiệt độ sấy; nếu có dấu gạch chéo nghĩa là không được sấy máy.
Ba chấm trên hình bàn là nghĩa là gì?
Ba chấm là được ủi ở nhiệt độ cao; hai chấm là nhiệt vừa; một chấm là nhiệt thấp. Bàn là bị gạch chéo là không được ủi.
Ký hiệu ly và nĩa trên hộp nhựa nghĩa là gì?
Nghĩa là vật liệu được phép tiếp xúc với thực phẩm. Nó không có nghĩa là dùng được trong lò vi sóng; hãy tìm thêm ký hiệu lò vi sóng hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất.
Có ký hiệu tái chế là tái chế được không?
Không chắc. Vòng ba mũi tên và mã số nhựa chỉ cho biết vật liệu, còn có tái chế được hay không phụ thuộc vào hệ thống thu gom nơi bạn ở.