Chữ Hán bắt đầu từ những hình vẽ đơn giản — 日 là mặt trời, 月 là mặt trăng, 山 là núi, 木 là cây — nhưng phần lớn chữ Hán ngày nay không phải tranh vẽ. Từ khoảng năm 100, học giả Hứa Thận đã chia cách tạo chữ thành sáu loại, gọi là "lục thư": tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh, chuyển chú, giả tá. Trong đó chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — chiếm đa số.
Từ giáp cốt văn đến chữ in hôm nay
Dạng chữ Hán sớm nhất còn lại với số lượng lớn là giáp cốt văn: chữ khắc trên mai rùa và xương bò dùng để bói toán thời nhà Thương, khoảng thế kỷ 13 – 11 trước Công nguyên. Năm 1899, các học giả Trung Quốc nhận ra những mảnh "long cốt" bán làm thuốc ở hiệu thuốc bắc mang chữ khắc cổ; từ đó hàng chục nghìn mảnh được khai quật ở An Dương (tỉnh Hà Nam).
Qua hơn ba nghìn năm, chữ đổi dạng nhiều lần:
| Dạng chữ | Thời kỳ (khoảng) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Giáp cốt văn | Nhà Thương | Khắc trên mai rùa, xương; nét mảnh, gần với hình vẽ |
| Kim văn | Nhà Chu | Đúc trên đồ đồng; nét dày, tròn |
| Triện thư | Tần thống nhất (thế kỷ 3 TCN) | Nét đều, cân đối; nay còn dùng trên con dấu |
| Lệ thư | Nhà Hán | Nét vuông, có "đuôi tằm"; chữ bớt giống hình |
| Khải thư | Từ khoảng cuối Hán | Chữ chuẩn, gần dạng in ngày nay |
Càng về sau, chữ càng ít giống hình gốc. Chữ 馬 (ngựa) trong giáp cốt văn là hình con ngựa có bờm, bốn chân; trong khải thư chỉ còn bốn chấm ở đáy gợi bốn chân.
Lục thư: sáu cách tạo chữ
Hứa Thận, học giả thời Đông Hán, soạn bộ Thuyết văn giải tự (hoàn thành khoảng năm 100), giải thích hơn chín nghìn chữ và hệ thống hoá "lục thư" — khái niệm đã có từ trước ông.
1. Tượng hình — vẽ vật
日 (mặt trời), 月 (mặt trăng), 山 (núi), 水 (nước), 木 (cây), 人 (người), 口 (miệng), 目 (mắt), 女 (phụ nữ). Đây là lớp chữ cổ nhất, nhưng chỉ chiếm một phần nhỏ.
2. Chỉ sự — vẽ ý trừu tượng
Thêm dấu chỉ vào hình. 上 (trên) và 下 (dưới): một vạch ngang làm mốc, nét chỉ phía trên hay dưới. 本 (gốc): chữ cây 木 thêm vạch ở gốc. 末 (ngọn): thêm vạch ở ngọn. 刃 (lưỡi dao): chữ dao 刀 thêm chấm ở lưỡi.
3. Hội ý — ghép ý
Ghép hai ba chữ để ra nghĩa mới. 明 (sáng) = 日 mặt trời + 月 mặt trăng. 休 (nghỉ) = 人 người + 木 cây — người tựa gốc cây. 林 (rừng thưa) = hai cây; 森 (rừng rậm) = ba cây. 好 (tốt, đẹp) = 女 + 子 — có cách giải thích là người mẹ bế con.
4. Hình thanh — nửa nghĩa, nửa âm
Một bộ phận chỉ nhóm nghĩa, bộ phận kia gợi cách đọc. 江 (sông) = 氵(bộ thuỷ, nước) + 工 (đọc gần "công/giang"). 河 (sông) = 氵 + 可. 媽 (mẹ) = 女 + 馬 (âm "ma"). Các nghiên cứu ước tính chữ hình thanh chiếm khoảng hơn tám phần mười chữ Hán — đây mới là "xương sống" của chữ Hán, không phải tượng hình.
5. Chuyển chú và 6. Giả tá
Giả tá là mượn chữ có sẵn đọc giống âm để ghi một từ khác chưa có chữ. 來 vốn là hình cây lúa mì, được mượn ghi từ "đến" vì đọc giống. Chuyển chú là loại khó định nghĩa nhất; các học giả vẫn tranh luận Hứa Thận muốn nói gì, phổ biến nhất là cách hiểu: những chữ cùng gốc, nghĩa gần nhau, dùng để giải thích lẫn nhau như 老 (già) và 考.
Chữ Hán và người Việt
Chữ Hán được dùng ở Việt Nam hơn một nghìn năm như văn tự hành chính và học thuật. Rất nhiều từ tiếng Việt là từ Hán Việt: "sơn hà" (núi sông), "nhật nguyệt" (mặt trời mặt trăng), "minh" (sáng). Hiểu lục thư giúp người học tiếng Việt thấy vì sao "minh mẫn" có chữ "minh" sáng, vì sao "lâm nghiệp" có chữ "lâm" rừng. Trên đình chùa, hoành phi, câu đối, chữ Hán vẫn ở quanh ta; nhiều người xin chữ ông đồ ngày Tết là xin chữ Hán.
Nhận ra một số bộ thủ quen thuộc
- 氵(thuỷ) — nước: 江 sông, 海 biển, 湖 hồ.
- 木 (mộc) — cây: 林 rừng, 松 thông, 桃 đào.
- 口 (khẩu) — miệng: 唱 hát, 吃 ăn.
- 心 / 忄(tâm) — lòng: 思 nghĩ, 情 tình.
- 扌(thủ) — tay: 打 đánh, 拍 vỗ.
- 艹 (thảo) — cỏ cây: 花 hoa, 草 cỏ, 茶 trà.
Góc nhìn hôm nay: đọc một bức hoành phi
Lần tới đến một ngôi đình, đền hay nhà thờ họ, thử nhìn bức hoành phi trên cao. Tìm những chữ có bộ quen: chữ có bộ thuỷ thường liên quan đến nước, chữ có bộ tâm liên quan đến lòng người. Có thể chụp ảnh và tra bằng từ điển Hán Việt trực tuyến (nhiều từ điển cho vẽ chữ bằng tay). Từ một chữ, bạn sẽ thấy cả một lối tư duy: người xưa nhìn thế giới bằng hình, rồi dần biến hình thành âm, thành nghĩa.
Câu hỏi thường gặp
Lục thư là gì?
Là sáu cách tạo chữ Hán theo cách phân loại được Hứa Thận hệ thống hoá trong Thuyết văn giải tự khoảng năm 100: tượng hình, chỉ sự, hội ý, hình thanh, chuyển chú và giả tá.
Chữ Hán có phải đều là chữ tượng hình không?
Không. Chữ tượng hình chỉ chiếm phần nhỏ. Phần lớn chữ Hán là chữ hình thanh, gồm một bộ phận chỉ nghĩa và một bộ phận gợi âm đọc.
Giáp cốt văn là gì?
Là chữ Hán cổ khắc trên mai rùa và xương thú dùng để bói toán thời nhà Thương, khoảng thế kỷ 13 – 11 trước Công nguyên. Đây là dạng chữ Hán sớm nhất còn lại với số lượng lớn.
Chữ hình thanh là gì?
Là chữ ghép từ một phần chỉ nhóm nghĩa và một phần gợi cách đọc. Ví dụ chữ 江 (sông) gồm bộ thuỷ chỉ nước và chữ 工 gợi âm.
Vì sao chữ Hán ngày nay ít giống hình vẽ?
Vì qua hơn ba nghìn năm, chữ đổi dạng từ giáp cốt văn, kim văn, triện thư, lệ thư đến khải thư. Mỗi lần đổi, nét chữ được giản lược và chuẩn hoá cho dễ viết.