Emoji — những hình nhỏ như mặt cười, trái tim, ngọn lửa trong tin nhắn — ra đời ở Nhật Bản cuối thập niên 1990. Bộ được nhắc đến nhiều nhất là 176 hình 12 × 12 điểm ảnh do Shigetaka Kurita thiết kế năm 1999 cho dịch vụ i-mode của NTT Docomo, nay nằm trong bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại New York (MoMA). Từ năm 2010, emoji được đưa vào bảng mã Unicode, nhờ đó điện thoại khắp thế giới hiểu được nhau.
Chữ "emoji" nghĩa là gì
"Emoji" là từ tiếng Nhật: 絵 (e — tranh) + 文字 (moji — chữ). Tức là "chữ bằng tranh". Nó trùng âm với chữ "emotion" tiếng Anh chỉ là tình cờ. Trước emoji đã có emoticon — mặt cười ghép bằng dấu câu như :-) — được cho là do nhà khoa học máy tính Scott Fahlman đề xuất năm 1982 trên một diễn đàn ở Đại học Carnegie Mellon, để đánh dấu câu nói đùa.
Ai làm ra emoji đầu tiên
Câu chuyện quen thuộc kể Shigetaka Kurita là "cha đẻ" emoji. Năm 1999, ông làm việc trong nhóm phát triển i-mode, dịch vụ internet trên điện thoại di động của NTT Docomo. Màn hình điện thoại khi ấy rất nhỏ, tin nhắn bị giới hạn ký tự. Kurita lấy cảm hứng từ biểu tượng thời tiết trên bản tin truyền hình, ký hiệu trong truyện tranh manga và biển báo, vẽ 176 hình trên lưới 12 × 12 điểm: mặt trời, mây, ô, trái tim, nốt nhạc, các khuôn mặt biểu cảm, phương tiện giao thông…
Nhưng Kurita không phải người đầu tiên. Năm 1997, một mẫu điện thoại của hãng J-Phone (sau này là SoftBank) đã có bộ khoảng 90 hình emoji. Chỉ là bộ của Docomo phổ biến hơn nhiều. Điều này là ví dụ điển hình: nhiều phát minh có vài "cha đẻ" cùng lúc, và người được nhớ là người làm nó lan rộng.
Năm 2016, MoMA mua bộ 176 emoji gốc của Kurita đưa vào bộ sưu tập, coi đó là một tác phẩm thiết kế quan trọng.
Từ Nhật Bản ra thế giới
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1982 | Emoticon :-) được đề xuất trên một diễn đàn máy tính |
| 1997 | Một điện thoại J-Phone có bộ khoảng 90 emoji |
| 1999 | Bộ 176 emoji của Kurita cho i-mode |
| Thập niên 2000 | Các nhà mạng Nhật mỗi nơi một bộ emoji riêng, không tương thích |
| 2010 | Unicode 6.0 đưa hàng trăm emoji vào bảng mã chung |
| Đầu thập niên 2010 | Bàn phím emoji có sẵn trên các hệ điều hành điện thoại phổ biến |
| 2015 | Từ điển Oxford chọn emoji "mặt cười ra nước mắt" làm "từ của năm" |
Unicode: vì sao emoji "đi" được qua mọi máy
Unicode là bảng mã chung cho mọi chữ viết trên máy tính — từ chữ Việt có dấu đến chữ Hán, chữ Ả Rập. Mỗi ký tự có một mã số riêng. Khi emoji được đưa vào Unicode, mỗi hình cũng có một mã số. Điện thoại của bạn không gửi đi "bức tranh", mà gửi mã số; máy nhận tự vẽ hình theo bộ hình của mình.
Vì vậy cùng một emoji có thể trông hơi khác nhau trên máy của các hãng. Hiệp hội Unicode (Unicode Consortium) — một tổ chức phi lợi nhuận — xét duyệt đề xuất emoji mới mỗi năm. Ai cũng có thể gửi đề xuất, kèm lý do vì sao emoji đó cần thiết và sẽ được dùng nhiều.
Một hình, nhiều nghĩa
Emoji là chữ bằng tranh, và tranh thì ai cũng hiểu theo ý mình. Một số chuyện nên biết:
- Khác thế hệ: mặt cười mỉm 🙂 với người lớn tuổi là thân thiện; với nhiều bạn trẻ lại có thể hiểu là mỉa mai, lạnh lùng.
- Khác văn hoá: hai bàn tay chắp lại 🙏 có người hiểu là cảm ơn, có người hiểu là cầu nguyện, có người hiểu là "đập tay".
- Khác máy: một emoji trông vui vẻ trên máy này có thể trông nhăn nhó trên máy khác, nhất là những năm đầu.
- Nghĩa lóng: một số hình đồ ăn, con vật được dùng với nghĩa lóng trên mạng. Bố mẹ nên tìm hiểu nếu con dùng emoji lạ.
Khi nhắn tin công việc hay với người lớn tuổi, cách an toàn là dùng ít emoji và chọn những hình rõ nghĩa.
Emoji và hình Việt
Bộ emoji chung của thế giới có bánh mì, có bát phở (bát mì nước), có nón lá kiểu châu Á, có cờ Việt Nam. Nhưng nhiều hình rất Việt chưa có: bánh chưng, áo dài, xích lô, cành đào. Đây là chuyện của mọi nền văn hoá — một bộ hình chung cho tám tỉ người không thể đủ cho mọi nơi. Vì thế các ứng dụng nhắn tin có thêm "nhãn dán" (sticker) riêng, và người Việt làm ra rất nhiều bộ nhãn dán mang hình ảnh quê nhà.
Góc nhìn hôm nay: tự vẽ emoji 12 × 12
Lấy giấy kẻ ô vuông, khoanh một vùng 12 × 12 ô. Thử vẽ một emoji Việt — chiếc bánh chưng, cái nón lá, quả xoài — chỉ bằng cách tô kín các ô, mỗi ô một màu. Bạn sẽ hiểu cái khó của Kurita: với 144 ô, mỗi chi tiết đều phải đắt giá. Đây là bài tập thiết kế rất hay cho học sinh: nghĩ gọn, chọn nét chính, bỏ phần thừa — đúng tinh thần của mọi biểu tượng tốt.
Câu hỏi thường gặp
Ai phát minh ra emoji?
Shigetaka Kurita thường được nhắc là người thiết kế bộ emoji nổi tiếng 176 hình năm 1999 cho i-mode của NTT Docomo. Trước đó, năm 1997, một điện thoại của J-Phone đã có bộ khoảng 90 emoji.
Emoji nghĩa là gì?
Emoji là từ tiếng Nhật ghép từ "e" (tranh) và "moji" (chữ), nghĩa là chữ bằng tranh. Việc nó nghe giống chữ "emotion" tiếng Anh chỉ là tình cờ.
Emoji và emoticon khác nhau thế nào?
Emoticon là hình mặt ghép bằng dấu câu như :-), xuất hiện từ năm 1982. Emoji là hình vẽ sẵn có mã riêng trong bảng mã Unicode, như mặt cười hay trái tim màu.
Vì sao emoji trông khác nhau trên các điện thoại?
Vì điện thoại gửi đi mã số Unicode của emoji, máy nhận tự vẽ hình theo bộ hình của hãng mình. Mỗi hãng thiết kế bộ hình riêng nên chi tiết có thể khác nhau.
Ai quyết định emoji mới?
Hiệp hội Unicode, một tổ chức phi lợi nhuận, xét duyệt đề xuất emoji mới mỗi năm. Bất kỳ ai cũng có thể gửi đề xuất kèm lý do và bằng chứng emoji đó sẽ được dùng nhiều.