Chữ Nôm là hệ chữ người Việt tạo ra để ghi tiếng Việt, dựa trên chữ Hán: có chữ mượn nguyên chữ Hán để ghi âm hoặc nghĩa, có chữ ghép hai chữ Hán thành chữ mới — một phần gợi nghĩa, một phần gợi âm. Chữ Nôm được dùng từ khoảng thời Lý – Trần, phát triển rực rỡ với những tác phẩm như Truyện Kiều của Nguyễn Du, và là một kho di sản mà ngày nay chỉ còn ít người đọc được.
Vì sao cần chữ Nôm
Hơn một nghìn năm, chữ Hán là chữ của triều đình, khoa cử, sách vở. Nhưng người Việt không nói tiếng Hán. Câu "đi chợ mua mớ rau" không có chữ Hán tương ứng cho từng tiếng; viết bằng chữ Hán thì phải dịch sang văn Hán. Muốn ghi đúng lời ăn tiếng nói của mình — tên người, tên đất, câu hát, lời ru — người Việt cần một cách viết riêng. Chữ Nôm ra đời từ nhu cầu ấy.
Chữ "Nôm" thường được giải thích là "nam", tức chữ của người phương Nam, phân biệt với chữ Hán (chữ "Nho"). Đây là cách giải thích phổ biến, các nhà nghiên cứu vẫn bàn thêm về từ nguyên.
Chữ Nôm được tạo thế nào
Người viết Nôm có nhiều cách, có thể chia thành hai nhóm lớn.
Mượn nguyên chữ Hán
- Mượn cả âm lẫn nghĩa: chữ Hán đọc theo âm Hán Việt, giữ nghĩa — như các từ Hán Việt.
- Mượn âm, bỏ nghĩa: lấy chữ Hán có âm gần với tiếng Việt cần ghi, không quan tâm nghĩa gốc. Ví dụ dùng chữ 沒 (một, nghĩa Hán là chìm, mất) để ghi số "một".
- Mượn nghĩa, đọc âm Việt: lấy chữ Hán có nghĩa đúng nhưng đọc theo tiếng Việt.
Ghép chữ mới
- Ghép nghĩa + âm (kiểu hình thanh): một bộ phận chỉ nghĩa, một bộ phận gợi âm. Đây là cách phổ biến nhất của chữ Nôm tự tạo. Ví dụ chữ "ba" (số ba) có thể ghép chữ 巴 (âm "ba") với chữ 三 (nghĩa ba).
- Ghép hai nghĩa (kiểu hội ý): chữ "trời" 𡗶 ghép 天 (thiên — trời) và 上 (thượng — trên).
- Thêm dấu: thêm một dấu nháy nhỏ cạnh chữ Hán để báo "đọc chệch âm đi".
Không có một "bộ luật" thống nhất. Cùng một tiếng, mỗi người, mỗi thời, mỗi vùng có thể viết bằng chữ khác nhau. Đó vừa là sự linh hoạt, vừa là khó khăn lớn của chữ Nôm.
Chặng đường lịch sử
| Thời kỳ | Dấu mốc |
|---|---|
| Thời Lý – Trần | Chữ Nôm xuất hiện trên một số văn bia, ghi tên người, tên đất; niên đại chính xác của những dấu tích sớm nhất còn được nghiên cứu |
| Thế kỷ 13 | Sử chép Nguyễn Thuyên (Hàn Thuyên) làm văn tế đuổi cá sấu bằng quốc ngữ (Nôm), được coi là người mở đầu thơ Nôm |
| Cuối thế kỷ 14 | Hồ Quý Ly dịch một phần kinh sách ra Nôm, đề cao chữ Nôm |
| Thế kỷ 15 | Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi, Hồng Đức quốc âm thi tập thời Lê Thánh Tông |
| Cuối thế kỷ 18 | Vua Quang Trung đưa chữ Nôm vào chiếu chỉ, văn bản hành chính |
| Đầu thế kỷ 19 | Truyện Kiều của Nguyễn Du; sau đó là thơ Hồ Xuân Hương, Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu |
| Đầu thế kỷ 20 | Chữ Quốc ngữ dần thay thế; chữ Nôm thu hẹp |
Đọc chữ Nôm khó ở đâu
- Phải biết chữ Hán trước: chữ Nôm xây trên chữ Hán; không biết chữ Hán thì gần như không đọc được Nôm.
- Không chuẩn hoá: một tiếng có nhiều cách viết, một chữ có thể đọc nhiều cách. Người đọc phải đoán theo văn cảnh.
- Âm tiếng Việt đã đổi: chữ viết từ vài trăm năm trước ghi âm thời đó; nhiều chữ phản ánh cách phát âm cổ, nay đã khác.
- Nhiều chữ không có trong máy tính: phải đến khi bảng mã Unicode bổ sung hàng nghìn chữ Nôm, việc gõ và số hoá mới thuận tiện hơn.
Gìn giữ di sản chữ Nôm
Ở Hà Nội, Viện Nghiên cứu Hán Nôm lưu giữ một kho lớn sách và văn bản Hán Nôm, là nơi nghiên cứu chính về loại chữ này. Các văn bia ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội) — 82 bia tiến sĩ đã được UNESCO ghi vào Chương trình Ký ức Thế giới — tuy chủ yếu là chữ Hán, cho thấy giá trị của kho văn bản cổ. Các tổ chức quốc tế và trong nước cũng đã số hoá nhiều bản Nôm quý, trong đó có các bản Truyện Kiều cổ, cho người đọc xem trực tuyến.
Đình, chùa, nhà thờ họ ở nông thôn vẫn còn nhiều hoành phi, câu đối, gia phả có chữ Nôm. Những văn bản này dễ hư hỏng vì ẩm, mối mọt; chụp ảnh lưu lại là một việc nhỏ mà ai cũng làm được.
Góc nhìn hôm nay: nhìn một chữ Nôm
Thử tìm chữ "trời" 𡗶 trên mạng và nhìn kỹ: phía trên là 天, phía dưới là 上. Người xưa nghĩ: trời là cái "thiên" ở "trên". Hay chữ "người" Nôm, nhiều cách viết có bộ nhân 亻 kèm một phần gợi âm. Mỗi chữ Nôm là một câu đố nhỏ mà người viết xưa đã giải: làm sao dùng hình chữ của người khác để ghi tiếng nói của mình. Nhà nào còn giữ gia phả, câu đối cũ, hãy chụp ảnh lại rõ nét — biết đâu đó là một bản Nôm chưa ai đọc.
Câu hỏi thường gặp
Chữ Nôm là gì?
Là hệ chữ người Việt tạo ra dựa trên chữ Hán để ghi tiếng Việt, bằng cách mượn chữ Hán để ghi âm hoặc nghĩa, và ghép các chữ Hán thành chữ mới.
Chữ Nôm có từ bao giờ?
Dấu tích chữ Nôm xuất hiện từ khoảng thời Lý – Trần; niên đại chính xác của các dấu tích sớm nhất vẫn đang được nghiên cứu. Sử chép Hàn Thuyên ở thế kỷ 13 là người mở đầu thơ Nôm.
Chữ Nôm khác chữ Hán thế nào?
Chữ Hán ghi tiếng Hán; chữ Nôm dùng chất liệu chữ Hán để ghi tiếng Việt. Nhiều chữ Nôm là chữ ghép mới không có trong chữ Hán, như chữ "trời" ghép từ 天 và 上.
Truyện Kiều viết bằng chữ gì?
Truyện Kiều của Nguyễn Du được viết bằng chữ Nôm vào đầu thế kỷ 19. Ngày nay người đọc phổ biến qua các bản phiên âm sang chữ Quốc ngữ.
Học chữ Nôm ở đâu?
Một số trường đại học có ngành Hán Nôm, và Viện Nghiên cứu Hán Nôm ở Hà Nội là nơi nghiên cứu chính. Người học thường phải học chữ Hán trước rồi mới học Nôm.