Câu đối Tết là cặp câu viết trên giấy đỏ, treo hai bên cửa hoặc bàn thờ, hai vế cân xứng về số chữ, ý và thanh điệu, gửi lời chúc năm mới. Ngày xưa người ta xin câu đối, xin chữ của ông đồ — những nhà nho ngồi bên phố bày mực tàu giấy đỏ — như bài thơ Ông đồ của Vũ Đình Liên đã khắc hoạ. Ngày nay tục xin chữ vẫn sống ở các phố ông đồ, nhất là ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội), với cả chữ Hán lẫn chữ Quốc ngữ viết theo lối thư pháp.
Câu đối là gì
Câu đối gồm hai vế đặt cạnh nhau, gọi là vế trên (vế xuất) và vế dưới (vế đối). Một câu đối hay phải "đối" chặt chẽ:
- Đối số chữ: hai vế bằng nhau.
- Đối ý: hai vế cùng chủ đề, bổ sung hoặc tương phản nhau.
- Đối từ loại: danh từ đối danh từ, động từ đối động từ.
- Đối thanh: chữ cuối vế trên thường là thanh trắc, chữ cuối vế dưới là thanh bằng; các chữ ở vị trí quan trọng đối bằng – trắc.
Câu đối Tết quen thuộc nhất có lẽ là:
Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh.
Hai vế bảy chữ, liệt kê những thứ không thể thiếu của Tết Bắc Bộ xưa; "câu đối đỏ" đối "bánh chưng xanh", màu đối màu.
Ông đồ: người cho chữ
Thời Nho học còn thịnh, những nhà nho có học — thầy đồ dạy chữ, nho sinh thi hỏng — đến Tết thường bày bàn viết câu đối, viết chữ cho người dân xin về treo. Người xin chữ thường biếu lại một ít tiền, gọi là "tiền mực". Bài thơ Ông đồ (1936) của Vũ Đình Liên mở đầu bằng hình ảnh "Mỗi năm hoa đào nở / Lại thấy ông đồ già / Bày mực tàu giấy đỏ / Bên phố đông người qua", rồi kết bằng câu hỏi "Những người muôn năm cũ / Hồn ở đâu bây giờ?" — nỗi tiếc một nét văn hoá đang tàn khi chữ Hán không còn được học rộng rãi.
Phố ông đồ hôm nay
Từ khoảng cuối thế kỷ 20, tục xin chữ hồi sinh theo cách mới. Mỗi dịp Tết, ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám và nhiều nơi khác ở Hà Nội, các nhà thư pháp mặc áo the, khăn xếp ngồi viết chữ. Ở TP Hồ Chí Minh, Huế, Đà Nẵng cũng có các phố ông đồ, đường thư pháp ngày Tết. Chữ được viết trên giấy đỏ, giấy dó, giấy điệp, có khi trên lá bồ đề, quạt, gỗ.
| Chữ hay được xin | Ý nghĩa |
|---|---|
| Phúc | Phúc đức, may mắn |
| Lộc | Tài lộc, công danh |
| Thọ | Sống lâu, khoẻ mạnh |
| An | Bình an |
| Tâm | Tấm lòng, sự an định |
| Nhẫn | Kiên nhẫn, nhẫn nại |
| Đức, Trí, Học | Thường xin cho con cháu đi học |
Bên cạnh chữ Hán, nhiều người xin chữ Quốc ngữ viết thư pháp: "Bình an", "Hạnh phúc", "Gia đình", tên người, hay cả một câu thơ. Đây là một nét mới của văn hoá xin chữ, gây tranh luận một thời nhưng nay đã quen thuộc.
Treo câu đối thế nào
Theo lối truyền thống chữ Hán đọc từ phải sang trái, vế trên thường được treo ở bên phải (khi đứng nhìn vào), vế dưới ở bên trái. Ở giữa có thể treo một bức hoành phi hoặc chữ lớn. Tuy nhiên, ngày nay nhiều nơi treo theo thói quen đọc trái sang phải của chữ Quốc ngữ. Cách nhận vế trên: chữ cuối vế trên thường mang thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng), vế dưới kết thúc bằng thanh bằng (không dấu hoặc huyền). Với câu "Thịt mỡ, dưa hành, câu đối đỏ / Cây nêu, tràng pháo, bánh chưng xanh": "đỏ" (thanh hỏi, trắc) là vế trên; "xanh" (bằng) là vế dưới.
Câu đối Tết vui của các nhà nho
Văn học Việt còn lưu nhiều câu đối Tết hóm hỉnh, tự trào của các nhà nho như Nguyễn Khuyến, Trần Tế Xương (Tú Xương), nói về cái nghèo, cái Tết thiếu thốn với giọng cười. Những câu đối ấy cho thấy câu đối không chỉ để chúc tụng trang trọng, mà còn là cách chơi chữ của người có học, để cười mình và cười đời.
Góc nhìn hôm nay: tự làm một câu đối
Thử cùng con làm một câu đối đơn giản bằng tiếng Việt, mỗi vế năm chữ, về Tết của nhà mình. Ví dụ vế trên: "Xuân sang nhà rộn rã", tìm vế dưới đối từng chữ: "Tết đến cửa an vui" — "Xuân" đối "Tết", "sang" đối "đến", "nhà" đối "cửa", "rộn rã" đối "an vui". Rồi kiểm lại thanh cuối: "rã" (ngã, trắc) – "vui" (bằng) — đạt. Viết lên giấy đỏ bằng bút lông hay bút dạ, dán hai bên cửa phòng con. Câu đối tự làm có thể chưa chỉnh, nhưng là cách tuyệt vời để con hiểu cái hay của tiếng Việt: âm có bằng có trắc, chữ có đôi có cặp.
Câu hỏi thường gặp
Câu đối Tết là gì?
Là cặp câu viết trên giấy đỏ treo hai bên cửa hoặc bàn thờ ngày Tết, hai vế cân xứng về số chữ, ý, từ loại và thanh điệu, gửi lời chúc năm mới.
Làm sao phân biệt vế trên và vế dưới của câu đối?
Chữ cuối vế trên thường mang thanh trắc, chữ cuối vế dưới mang thanh bằng. Ví dụ "câu đối đỏ" là vế trên, "bánh chưng xanh" là vế dưới.
Xin chữ đầu năm ở đâu?
Phổ biến nhất là phố ông đồ ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội, và các phố, đường thư pháp ngày Tết ở TP Hồ Chí Minh, Huế, Đà Nẵng cùng nhiều nơi khác.
Bài thơ Ông đồ của ai?
Bài thơ Ông đồ là của nhà thơ Vũ Đình Liên, sáng tác năm 1936, khắc hoạ hình ảnh ông đồ cho chữ ngày Tết và nỗi tiếc một nét văn hoá đang mai một.
Đầu năm nên xin chữ gì?
Các chữ hay được xin gồm Phúc, Lộc, Thọ, An, Tâm, Nhẫn, và Đức, Trí, Học cho con cháu. Có thể xin chữ Quốc ngữ như "Bình an", "Hạnh phúc".