Biểu tượng trên máy tính — thùng rác, thư mục, chiếc đĩa mềm để lưu — ra đời từ ý tưởng "bàn làm việc ảo" ở phòng thí nghiệm Xerox PARC thập niên 1970, được thương mại hoá với máy Xerox Star (1981) và phổ biến nhờ máy Apple Lisa, Macintosh (1983–1984). Nhà thiết kế Susan Kare vẽ nhiều biểu tượng kinh điển cho Macintosh trên lưới điểm ảnh rất nhỏ. Điều thú vị: biểu tượng "lưu" vẫn là chiếc đĩa mềm, dù nhiều người dùng hôm nay chưa từng cầm một chiếc.
Trước biểu tượng: màn hình chỉ có chữ
Những máy tính đầu tiên dành cho người dùng phổ thông chủ yếu giao tiếp bằng dòng lệnh: muốn mở tệp, gõ tên lệnh và tên tệp. Muốn xoá, gõ lệnh xoá. Không có hình gì để bấm. Người dùng phải nhớ lệnh — một rào cản lớn với người không chuyên.
Ở trung tâm nghiên cứu Xerox PARC (California), từ thập niên 1970, các nhà nghiên cứu phát triển ý tưởng giao diện đồ hoạ: màn hình giống một mặt bàn làm việc, có tài liệu, thư mục, thùng rác; người dùng chỉ và bấm bằng chuột. Ý tưởng này dựa trên một nguyên lý: dùng ẩn dụ từ đời thực để người ta đoán được cách dùng mà không cần học.
Các mốc chính
| Năm | Máy / sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1973 | Xerox Alto (máy nghiên cứu) | Giao diện đồ hoạ, chuột; không bán đại trà |
| 1981 | Xerox Star | Máy thương mại đầu tiên có "bàn làm việc" với biểu tượng tài liệu, thư mục, thùng rác |
| 1983 | Apple Lisa | Đưa giao diện đồ hoạ đến gần người dùng hơn, nhưng giá cao |
| 1984 | Apple Macintosh | Giao diện đồ hoạ phổ biến rộng; bộ biểu tượng của Susan Kare |
| 1985 trở đi | Windows và các hệ điều hành khác | Biểu tượng trở thành chuẩn chung của máy tính cá nhân |
| 2007 trở đi | Điện thoại cảm ứng | Biểu tượng ứng dụng thành "cửa vào" chính |
Susan Kare và nghệ thuật 32 × 32 điểm
Susan Kare là nhà thiết kế, hoạ sĩ, gia nhập Apple năm 1982. Khi ấy màn hình Macintosh chỉ có hai màu đen trắng, và mỗi biểu tượng nằm trên một lưới khoảng 32 × 32 điểm ảnh. Kare bắt đầu bằng giấy kẻ ô vuông, tô từng ô để thử hình. Bà vẽ nhiều biểu tượng mà người dùng máy tính đời đầu còn nhớ: chiếc máy Mac mỉm cười khi khởi động, quả bom báo lỗi hệ thống, cây bút, cái kéo, bàn tay kéo trang, thùng rác.
Nguyên tắc của bà rất gần với tinh thần Isotype: hình phải nhận ra ngay, không cần chú thích, và phải đẹp ngay cả khi chỉ có vài chục điểm ảnh. Bà từng nói, đại ý, một biểu tượng tốt giống biển báo giao thông hơn là một bức tranh.
Ẩn dụ và "di vật số"
Nhiều biểu tượng mượn đồ vật thật, kể cả khi đồ vật ấy đã biến mất:
- Đĩa mềm = lưu: đĩa mềm từng là cách lưu tệp phổ biến thập niên 1980–1990. Hôm nay gần như không ai dùng, nhưng biểu tượng vẫn ở lại vì mọi người đã quen.
- Ống nghe điện thoại kiểu cũ = gọi: điện thoại di động không có ống nghe, nhưng hình ống nghe vẫn là "gọi".
- Phong bì = thư: thư điện tử không có phong bì.
- Kính lúp = tìm kiếm.
- Bánh răng = cài đặt.
- Ba vạch ngang = trình đơn: biểu tượng "bánh hamburger", được cho là có từ thời Xerox Star.
Các nhà thiết kế gọi những biểu tượng này là "di vật": chúng sống lâu hơn đồ vật mà chúng mô phỏng. Có người đề xuất thay đĩa mềm bằng hình khác, nhưng chưa hình nào được chấp nhận rộng rãi — một ví dụ cho thấy biểu tượng một khi đã thành thói quen thì rất khó đổi.
Từ "giống thật" đến "phẳng"
Khoảng năm 2007–2012, biểu tượng trên điện thoại và máy tính thường được vẽ rất giống đồ thật: cuốn sổ có gáy da, máy tính bỏ túi có nút bấm nổi, kệ sách gỗ. Phong cách này gọi là mô phỏng thực (skeuomorphism). Khoảng năm 2013, nhiều hệ điều hành chuyển sang phong cách phẳng: bỏ bóng đổ, bỏ vân gỗ, chỉ giữ hình khối và màu đơn giản. Lý do: người dùng đã quen máy tính, không cần "giống thật" để hiểu nữa; và hình phẳng hiển thị gọn trên nhiều cỡ màn hình.
Biểu tượng tốt và biểu tượng gây khó
- Tốt: hình rõ, ý quen, nhất quán trong cả ứng dụng, có chữ kèm theo khi ý chưa phổ biến.
- Gây khó: hình trừu tượng không ai đoán được, hai nút khác chức năng mà hình gần giống nhau, biểu tượng không có chữ cho chức năng quan trọng.
Người lớn tuổi thường gặp khó với biểu tượng không có chữ. Nếu bạn làm ứng dụng, trang web, hay chỉ đơn giản là sắp xếp màn hình điện thoại cho ông bà, hãy ưu tiên biểu tượng có nhãn chữ bên dưới.
Góc nhìn hôm nay: hướng dẫn ông bà đọc biểu tượng
Ngồi cùng ông bà, mở điện thoại và chỉ năm biểu tượng hay dùng nhất: ống nghe (gọi), bóng thoại (nhắn tin), máy ảnh, kính lúp (tìm), bánh răng (cài đặt). Kể ngắn vì sao hình ấy mang nghĩa ấy — "ngày xưa điện thoại bàn có cái ống nghe như thế này". Hiểu nguồn gốc giúp ông bà nhớ lâu hơn là chỉ học thuộc "bấm cái hình xanh". Có thể bật chế độ hiển thị chữ to, biểu tượng to trong phần cài đặt trợ năng.
Câu hỏi thường gặp
Biểu tượng trên máy tính ra đời khi nào?
Ý tưởng giao diện có biểu tượng phát triển ở Xerox PARC từ thập niên 1970. Máy thương mại đầu tiên có bàn làm việc với biểu tượng là Xerox Star năm 1981, sau đó phổ biến nhờ Apple Lisa và Macintosh.
Ai thiết kế các biểu tượng Macintosh đầu tiên?
Nhà thiết kế Susan Kare vẽ nhiều biểu tượng kinh điển cho Macintosh từ năm 1982, như chiếc Mac mỉm cười, quả bom báo lỗi và thùng rác, trên lưới điểm ảnh rất nhỏ.
Vì sao biểu tượng lưu là chiếc đĩa mềm?
Vì đĩa mềm từng là cách lưu tệp phổ biến thập niên 1980–1990. Biểu tượng ở lại vì người dùng đã quen, dù ngày nay gần như không ai còn dùng đĩa mềm.
Skeuomorphism là gì?
Là phong cách thiết kế biểu tượng mô phỏng đồ vật thật, có vân gỗ, bóng đổ, nút nổi. Khoảng năm 2013, nhiều hệ điều hành chuyển sang phong cách phẳng đơn giản hơn.