Nối HìnhWiki
Tìm
Mười hai con giáp

Thiên can, địa chi và cách tính tên năm âm lịch nhanh nhất

Tên năm âm lịch ghép một thiên can và một địa chi. Chữ số cuối của năm cho can, số dư khi chia cho 12 cho chi: năm 2026 là Bính Ngọ. Chu kỳ 60 năm Lục thập hoa giáp.

Thiên can, địa chi và cách tính tên năm âm lịch nhanh nhất

Tên năm âm lịch như Giáp Thìn, Bính Ngọ được ghép từ một thiên can (10 chữ) và một địa chi (12 con giáp). Cách tính nhanh: chữ số cuối của năm dương lịch cho biết can (0 Canh, 1 Tân, 2 Nhâm, 3 Quý, 4 Giáp, 5 Ất, 6 Bính, 7 Đinh, 8 Mậu, 9 Kỷ); số dư khi chia năm cho 12 cho biết chi (0 Thân, 1 Dậu, 2 Tuất, 3 Hợi, 4 Tý, 5 Sửu, 6 Dần, 7 Mão, 8 Thìn, 9 Tỵ, 10 Ngọ, 11 Mùi). Ví dụ năm 2026: số cuối 6 là Bính, 2026 chia 12 dư 10 là Ngọ → Bính Ngọ. Cứ 60 năm tên năm lặp lại một lần.

Mười thiên can

Thiên can gồm mười chữ, theo thứ tự: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Giống địa chi, thiên can là một hệ đếm cổ của Trung Hoa, có từ thời nhà Thương, ban đầu dùng để đếm ngày trong chu kỳ mười ngày. Trong đời sống, ta gặp thiên can ở tên năm, và ở cách nói "Giáp, Ất" để chỉ thứ tự (như "loại Giáp, loại Ất").

Vì sao là 60 năm

Can và chi được ghép đôi theo thứ tự, mỗi năm tiến một bước ở cả hai: Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần, Đinh Mão… Can có 10, chi có 12. Phải sau bội chung nhỏ nhất của 10 và 12, tức 60 bước, cặp Giáp Tý mới quay lại. Chu kỳ này gọi là Lục thập hoa giáp (sáu mươi hoa giáp).

Một hệ quả thú vị: không phải mọi cặp can – chi đều có. Can và chi luôn cùng "chẵn" hoặc cùng "lẻ" (theo thứ tự), nên không bao giờ có năm Giáp Sửu hay Ất Tý. Mười can × mười hai chi lẽ ra là 120 cặp, nhưng chỉ có 60.

Bảng tính nhanh

Chữ số cuối của nămCanSố dư khi chia năm cho 12Chi
0Canh0Thân
1Tân1Dậu
2Nhâm2Tuất
3Quý3Hợi
4Giáp4Tý
5Ất5Sửu
6Bính6Dần
7Đinh7Mão
8Mậu8Thìn
9Kỷ9Tỵ
10Ngọ
11Mùi

Thử với vài năm

  • 2024: số cuối 4 → Giáp; 2024 ÷ 12 dư 8 → Thìn. Giáp Thìn.
  • 2025: 5 → Ất; dư 9 → Tỵ. Ất Tỵ.
  • 2026: 6 → Bính; dư 10 → Ngọ. Bính Ngọ.
  • 2027: 7 → Đinh; dư 11 → Mùi. Đinh Mùi.
  • 1945: 5 → Ất; 1945 ÷ 12 dư 1 → Dậu. Ất Dậu.
  • 1789: 9 → Kỷ; 1789 ÷ 12 dư 1 → Dậu. Kỷ Dậu — năm Quang Trung đại phá quân Thanh, sử hay gọi là "Tết Kỷ Dậu".

Mẹo chia nhẩm cho 12: lấy 2026, trừ 2016 (một năm Thân, dư 0, dễ nhớ), còn 10 → Ngọ. Nhớ vài "mốc" như 2016 Bính Thân, 2020 Canh Tý là tính rất nhanh.

Lưu ý quan trọng: năm âm lịch bắt đầu từ Tết

Năm âm lịch không bắt đầu từ 1 tháng 1 dương lịch mà từ mùng 1 Tết, thường rơi vào khoảng cuối tháng 1 đến giữa tháng 2 dương lịch. Người sinh vào tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, trước Tết, thì thuộc năm âm lịch trước. Ví dụ, Tết Bính Ngọ năm 2026 rơi vào ngày 17 tháng 2 dương lịch; ai sinh ngày 10 tháng 2 năm 2026 thì vẫn thuộc năm Ất Tỵ.

Muốn biết chắc, hãy tra lịch vạn niên theo ngày sinh cụ thể.

Can chi còn dùng cho tháng, ngày, giờ

Không chỉ năm, mỗi tháng, mỗi ngày, mỗi giờ trong lịch truyền thống cũng có tên can chi. Lịch vạn niên in sẵn tên can chi của từng ngày. Các sự kiện lịch sử Việt Nam thường được sử cũ ghi theo can chi: "năm Mậu Tuất", "ngày Giáp Tý". Muốn đọc sử cũ, biết cách quy đổi can chi là rất hữu ích.

Can chi trong sử sách Việt

Nhiều sự kiện lịch sử Việt Nam được nhớ bằng tên can chi hơn là năm dương lịch: khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm Canh Tý (40), chiến thắng Bạch Đằng năm Mậu Tuất (938), Lý Công Uẩn dời đô năm Canh Tuất (1010), "Tết Kỷ Dậu" năm 1789. Sử cũ như Đại Việt sử ký toàn thư ghi năm theo niên hiệu vua kèm can chi, nên người đọc sử hôm nay phải quy đổi. Kiểm tra bằng bảng trên: 1010 có số cuối 0 → Canh; 1010 chia 12 dư 2 → Tuất; đúng là Canh Tuất.

Góc nhìn hôm nay: tính tên năm sinh của cả nhà

Ngồi cùng con, viết năm sinh của mọi người trong nhà, rồi cùng tính can chi bằng bảng trên. Kiểm tra lại với lịch: ai sinh trước Tết thì lùi về năm trước. Trò này vừa ôn phép chia cho 12, vừa giải thích vì sao ông và cháu có thể "cùng tuổi" — cách nhau đúng 60 năm, cùng một tên năm. Đó là lúc con hiểu chữ "hoa giáp" trong lời chúc thọ "mừng thượng thọ, một hoa giáp".

Câu hỏi thường gặp

Cách tính can chi của một năm thế nào?

Chữ số cuối của năm cho can: 0 Canh, 1 Tân, 2 Nhâm, 3 Quý, 4 Giáp, 5 Ất, 6 Bính, 7 Đinh, 8 Mậu, 9 Kỷ. Số dư khi chia năm cho 12 cho chi: 0 Thân, 1 Dậu, 2 Tuất, 3 Hợi, 4 Tý, 5 Sửu, 6 Dần, 7 Mão, 8 Thìn, 9 Tỵ, 10 Ngọ, 11 Mùi.

Năm 2026 là năm gì?

Năm 2026 là năm Bính Ngọ. Tết Bính Ngọ rơi vào ngày 17 tháng 2 năm 2026 dương lịch.

Vì sao can chi lặp lại sau 60 năm?

Vì có 10 thiên can và 12 địa chi ghép đôi theo thứ tự; phải sau 60 năm, bội chung nhỏ nhất của 10 và 12, cặp đầu tiên mới quay lại. Chu kỳ này gọi là Lục thập hoa giáp.

Sinh tháng 1 dương lịch thì tính tuổi năm nào?

Nếu sinh trước mùng 1 Tết của năm đó, bạn thuộc năm âm lịch trước. Nên tra lịch vạn niên theo ngày sinh cụ thể để biết chắc.

Mười thiên can là gì?

Là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — một hệ đếm cổ dùng ghép với địa chi để gọi tên năm, tháng, ngày, giờ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183