Mười hai con giáp theo thứ tự của người Việt là: Tý (chuột), Sửu (trâu), Dần (hổ), Mão (mèo), Thìn (rồng), Tỵ (rắn), Ngọ (ngựa), Mùi (dê), Thân (khỉ), Dậu (gà), Tuất (chó), Hợi (lợn). Mười hai chữ Tý, Sửu, Dần… vốn là "mười hai địa chi" — một hệ đếm cổ của Trung Hoa dùng cho năm, tháng, ngày, giờ, phương hướng. Việc gắn mỗi chi với một con vật xuất hiện muộn hơn, ghi chép đầy đủ sớm nhất còn lại có từ khoảng thời Tần – Hán, cách nay hơn hai nghìn năm.
Địa chi trước, con vật sau
Người ta hay nghĩ con giáp là một bộ "con vật bảo hộ" có sẵn từ đầu. Thật ra, mười hai địa chi là những ký hiệu đếm trừu tượng, xuất hiện trên giáp cốt văn thời nhà Thương cùng với mười thiên can, dùng để ghi ngày. Chữ "Tý" ban đầu không có nghĩa là chuột.
Việc gắn mỗi chi với một con vật có lẽ để dễ nhớ, dễ dạy cho người không biết chữ. Các thẻ tre thời Tần tìm thấy ở Thuỵ Hổ Địa (Trung Quốc) đã có danh sách gắn địa chi với con vật, dù vài con khác với bộ ngày nay. Đến thời Đông Hán, sách Luận hành của Vương Sung (thế kỷ 1) ghi khá đầy đủ bộ mười hai con vật gần như ta biết.
Bảng mười hai con giáp
| Thứ tự | Địa chi | Con vật (Việt Nam) | Giờ tương ứng | Tháng âm lịch tương ứng (theo cách tính truyền thống) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Tý | Chuột | 23 – 1 giờ | Tháng 11 |
| 2 | Sửu | Trâu | 1 – 3 giờ | Tháng 12 (Chạp) |
| 3 | Dần | Hổ | 3 – 5 giờ | Tháng Giêng |
| 4 | Mão | Mèo | 5 – 7 giờ | Tháng 2 |
| 5 | Thìn | Rồng | 7 – 9 giờ | Tháng 3 |
| 6 | Tỵ | Rắn | 9 – 11 giờ | Tháng 4 |
| 7 | Ngọ | Ngựa | 11 – 13 giờ | Tháng 5 |
| 8 | Mùi | Dê | 13 – 15 giờ | Tháng 6 |
| 9 | Thân | Khỉ | 15 – 17 giờ | Tháng 7 |
| 10 | Dậu | Gà | 17 – 19 giờ | Tháng 8 |
| 11 | Tuất | Chó | 19 – 21 giờ | Tháng 9 |
| 12 | Hợi | Lợn | 21 – 23 giờ | Tháng 10 |
Lưu ý: người Việt dùng trâu cho Sửu (ở Trung Quốc thường là bò) và mèo cho Mão (ở Trung Quốc là thỏ). Tháng Giêng là tháng Dần vì lịch cổ đặt tháng có tiết Đông chí là tháng Tý (tháng 11).
Vì sao thứ tự lại như vậy
Không có lời giải thích lịch sử chắc chắn cho thứ tự mười hai con vật. Có vài cách lý giải được kể lại:
- Truyện cuộc đua: Ngọc Hoàng tổ chức cuộc thi, con nào đến trước đứng trước. Chuột cưỡi lưng trâu rồi nhảy xuống về nhất. Đây là truyện dân gian, có nhiều dị bản.
- Âm – dương và số móng: một giải thích thời xưa cho rằng con vật được xếp xen kẽ theo số ngón chân chẵn – lẻ, ứng với âm – dương. Giải thích này khá gượng, nhiều con không khớp.
- Thói quen giờ giấc của con vật: giờ Dậu (17 – 19 giờ) gà lên chuồng, giờ Tý chuột hoạt động mạnh, giờ Ngọ ngựa khoẻ nhất… Đây là cách giải thích "cho dễ nhớ" được truyền miệng nhiều, không phải nguồn gốc lịch sử.
Con giáp dùng vào việc gì
- Gọi tên năm: năm Thìn, năm Ngọ, kết hợp với thiên can thành Giáp Thìn, Bính Ngọ.
- Gọi tên giờ: giờ Tý (nửa đêm), giờ Ngọ (giữa trưa).
- Gọi tên tháng, ngày trong lịch can chi.
- Chỉ phương hướng: Tý là bắc, Ngọ là nam, Mão là đông, Dậu là tây — vì thế "kinh tuyến" còn gọi là "đường Tý Ngọ".
- Tuổi: "tuổi Tý", "tuổi Mùi" để nói năm sinh.
Con giáp trong tiếng Việt hằng ngày
Nhiều cách nói quen của người Việt mang dấu con giáp: "giờ Tý" (nửa đêm), "chính Ngọ" (đúng trưa), "trục Tý Ngọ" (bắc – nam), "tuổi Dần" (sinh năm hổ). Ca dao, tục ngữ cũng có những câu nhắc con giáp, thường gắn với tính cách hay vận số — đó là quan niệm dân gian, không phải khoa học, như bài cuối trong mục này bàn kỹ.
Con giáp và ngũ hành
Trong lịch cổ, mỗi địa chi còn được gắn với một hành trong ngũ hành (kim, mộc, thuỷ, hoả, thổ) và với một phương: Hợi – Tý thuộc thuỷ, phương bắc; Dần – Mão thuộc mộc, phương đông; Tỵ – Ngọ thuộc hoả, phương nam; Thân – Dậu thuộc kim, phương tây; Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thuộc thổ, nằm ở bốn góc chuyển mùa. Những gắn kết này là một phần của hệ thống vũ trụ quan cổ, được dùng trong lịch pháp, phong thuỷ, y học cổ truyền. Biết chúng giúp hiểu các văn bản xưa, dù ngày nay chúng không còn được coi là kiến thức khoa học về tự nhiên.
Góc nhìn hôm nay: làm một vòng con giáp
Cùng con cắt một hình tròn bằng bìa, chia thành mười hai ô như mặt đồng hồ. Mỗi ô vẽ một con vật theo đúng thứ tự, ghi tên địa chi và khoảng giờ. Ô Tý đặt ở đúng chỗ số 12 của đồng hồ — nửa đêm — và ô Ngọ ở chỗ số 6. Treo lên tường, mỗi khi con hỏi "giờ Ngọ là mấy giờ", hai bố con cùng nhìn vòng. Một món đồ thủ công nhỏ gói gọn cả hệ đếm thời gian của người xưa.
Câu hỏi thường gặp
Thứ tự mười hai con giáp là gì?
Theo người Việt: Tý (chuột), Sửu (trâu), Dần (hổ), Mão (mèo), Thìn (rồng), Tỵ (rắn), Ngọ (ngựa), Mùi (dê), Thân (khỉ), Dậu (gà), Tuất (chó), Hợi (lợn).
Mười hai con giáp có từ bao giờ?
Mười hai địa chi đã có từ thời nhà Thương. Việc gắn mỗi chi với một con vật được ghi chép từ khoảng thời Tần – Hán, đầy đủ trong sách Luận hành thế kỷ 1.
Địa chi là gì?
Là hệ mười hai ký hiệu đếm cổ Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi, dùng để ghi năm, tháng, ngày, giờ và phương hướng.
Vì sao chuột đứng đầu mười hai con giáp?
Không có giải thích lịch sử chắc chắn. Truyện dân gian kể chuột cưỡi lưng trâu trong cuộc đua rồi nhảy xuống về nhất, nhưng đó là truyện, có nhiều dị bản.
Vì sao Việt Nam có con trâu thay con bò?
Chi Sửu ở Trung Quốc thường gắn với bò, còn người Việt gắn với trâu, con vật quen thuộc nhất của nghề trồng lúa nước. Đây là một trong hai điểm khác biệt của bộ con giáp Việt.